1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Decyl Myristate (Dầu myristate decyl)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C4H10O2
Khối lượng phân tử
90.12 g/mol
CAS
584-03-2
Công thức phân tử
C24H48O2
Khối lượng phân tử
368.6 g/mol
CAS
41927-71-3
| 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) 1,2-BUTANEDIOL | Decyl Myristate (Dầu myristate decyl) DECYL MYRISTATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2-Butanediol (Butylene Glycol) | Decyl Myristate (Dầu myristate decyl) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|