1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C38H74O4

Khối lượng phân tử

595.0 g/mol

CAS

627-83-8

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Glycol Distearate (Ethylene Distearate)

GLYCOL DISTEARATE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Glycol Distearate (Ethylene Distearate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daLàm mềm da, Nhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại cho da nhờ tính emollient mạnh
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và cải thiện kết cấu sản phẩm
  • Tạo cảm giác mượt mà, không gây cảm giác nặng nề trên da
  • Tăng độ bền và tuổi thọ của các sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây tích tụ trên da nếu sử dụng trong nồng độ cao hoặc kết hợp với nhiều emollient khác
  • Một số người có làn da nhạy cảm hoặc dễ mụn nên theo dõi phản ứng khi sử dụng lần đầu

Nhận xét

Cả hai là glycol với tính chất humectant và solvent tương tự, nhưng 1,2-Butanediol có khối lượng phân tử lớn hơn, giúp cấp ẩm lâu dài hơn. Propylene glycol dễ bay hơi và cấp ẩm nhanh hơn nhưng không lâu dài.