1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Phosphatidylcholine (Lecithin)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

CAS

8002-43-5

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Phosphatidylcholine (Lecithin)

PHOSPHATIDYLCHOLINE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Phosphatidylcholine (Lecithin)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daNhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cải thiện độ ẩm và khôi phục hàng rào da tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp công thức ổn định và mềm mịn
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác
  • Giảm mất nước h経皮 (TEWL) và làm da mềm mại, mịn màng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
An toàn