1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Sáp ong natri

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

CAS

97721-96-5

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Sáp ong natri

SODIUM BEESWAX

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Sáp ong natri
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daNhũ hoá, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức
  • Điều hòa da, tạo lớp bảo vệ mềm mại và mịn màng
  • Cải thiện độ ẩm tự nhiên, giúp da giữ nước lâu hơn
  • Nguồn gốc tự nhiên, an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở một số người da siêu nhạy cảm hoặc dị ứng với sản phẩm ong
  • Tính năng nhũ hóa mạnh có thể làm giảm khả năng thấm của các hoạt chất khác