1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C4H12N2O

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

-

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)

SORBETH-222 HEXA(AMINOETHYL ETHER)

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài thông qua tác dụng humectant
  • Cải thiện mềm mại và độ mịn của da nhờ việc tăng cứng cáp của tế bào
  • Tạo cảm giác mịn và bóng khỏe cho da mà không gây nhờn
  • Tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da hoặc tích tụ
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Có khả năng hút ẩm từ da nếu sử dụng trong môi trường rất khô