1,2-Butanediol (Butylene Glycol) vs Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

584-03-2

Công thức phân tử

C6H8O7Ti

Khối lượng phân tử

239.99 g/mol

CAS

-

1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)

TITANIUM CITRATE

Tên tiếng Việt1,2-Butanediol (Butylene Glycol)Titanium Citrate (Muối Titan Citrate)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngGiữ ẩm, Dưỡng daGiữ ẩm
Lợi ích
  • Cấp ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Giúp tăng hấp thụ các thành phần hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mềm mại, không dính trên da
  • Giữ ẩm hiệu quả và cải thiện độ ẩm của da
  • Cung cấp các chất khoáng giúp tăng cường sức khỏe da
  • Giúp da mềm mại, mịn màng và có độ đàn hồi tốt hơn
  • Hỗ trợ bảo vệ hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu sử dụng nồng độ cao (>10%)
  • Tiêu thụ qua da trong lượng lớn lâu dài cần theo dõi, mặc dù an toàn ở liều khuyến cáo
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế do đây là thành phần ít phổ biến
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với titanium