1,2-Hexanediol vs Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H14O2

Khối lượng phân tử

118.17 g/mol

CAS

6920-22-5

Công thức phân tử

C4H12N2O

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

-

1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)

SORBETH-222 HEXA(AMINOETHYL ETHER)

Tên tiếng Việt1,2-HexanediolSorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Cấp ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Không gây mụn, an toàn cho da dầu
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn mượt
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài thông qua tác dụng humectant
  • Cải thiện mềm mại và độ mịn của da nhờ việc tăng cứng cáp của tế bào
  • Tạo cảm giác mịn và bóng khỏe cho da mà không gây nhờn
  • Tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao (>5%)
  • Tiêu thụ qua da nếu sử dụng quá mức
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da hoặc tích tụ
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Có khả năng hút ẩm từ da nếu sử dụng trong môi trường rất khô