1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs 4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C6H5ClO2

Khối lượng phân tử

144.55 g/mol

CAS

95-88-5

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)

4-CHLORORESORCINOL

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)4-Chlororesorcinol (Chất nhuộm tóc chloro-resorcinol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/107/10
Gây mụn
Kích ứng4/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màu sắc bền vững và sắc nét cho tóc
  • Cho phép phát triển nhiều sắc thái màu khác nhau
  • Giúp nhuộm tóc đạt độ bao phủ cao và đồng đều
  • Tương thích tốt với các hệ thống nhuộm oxidative hiện đại
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có khả năng gây kích ứng da đầu và da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người, đặc biệt khi tiếp xúc kéo dài
  • Cần kiểm tra dị ứng trước khi sử dụng sản phẩm nhuộm toàn bộ
  • Tránh tiếp xúc với mắt và da mặt