1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C20H42O3

Khối lượng phân tử

330.5 g/mol

CAS

9004-95-9

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)

CETETH-2

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Ceteth-2 (Polysorbate 60 biến thể)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước, tạo kết cấu mềm mại
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm, kéo dài độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hấp thụ các chất hoạt động khác vào da
  • Giúp phân tán các tinh dầu và thành phần dầu một cách đều đặn trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn contamination với 1,4-dioxane (tạp chất) nếu quy trình sản xuất không đủ tinh tế
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc tổn thương rào cản da nếu dùng thường xuyên