1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Ethoxyethyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C8H14O3

Khối lượng phân tử

158.19 g/mol

CAS

51289-08-8

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Ethoxyethyl Methacrylate

ETHOXYETHYL METHACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Ethoxyethyl Methacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màng bảo vệ durable trên da/tóc, giữ các sản phẩm lâu dài
  • Cải thiện độ bền và độ cứng của các công thức makeup và hair care
  • Tạo kết cấu mịn và mượt trên bề mặt ứng dụng
  • Giúp tăng cường độ mềm dẻo và tính thẩm mỹ của các sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp kéo dài
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt; nếu dùng trong mascara phải có công thức an toàn
  • Monomer acrylic có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Không nên dùng trên vết thương hở hay da bị tổn thương