1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Ethyl methacrylate (EMA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
Công thức phân tử
C6H10O2
Khối lượng phân tử
114.14 g/mol
CAS
97-63-2
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | Ethyl methacrylate (EMA) ETHYL METHACRYLATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | Ethyl methacrylate (EMA) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 7/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 4/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaEthyl methacrylate (EMA) vs carbomerEthyl methacrylate (EMA) vs xanthan-gumEthyl methacrylate (EMA) vs glycerin