1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Hexanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C14H22O4

Khối lượng phân tử

254.32 g/mol

CAS

6606-59-3

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Hexanediol Dimethacrylate

HEXANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Hexanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Cải thiện độ bền và độ bám dính của sơn móng
  • Tăng tính linh hoạt và giảm nứt nẻ
  • Giúp sơn móng khô nhanh hơn
  • Tạo độ óng ánh và màu sắc bền lâu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Cần thông gió tốt khi sử dụng do có thể phát thải VOC nhẹ