1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Hexene (1-Hexene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C6H12

Khối lượng phân tử

84.16 g/mol

CAS

592-41-6

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Hexene (1-Hexene)

HEXENE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Hexene (1-Hexene)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần lưu huỳnh và các chất khó tan khác
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác của sản phẩm, mang lại độ mịn và nhẹ trên da
  • Tăng khả năng thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Giúp giảm độ nhớt của công thức, tạo cảm giác thoáng nhẹ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm, đặc biệt khi nồng độ cao
  • Potensial để gây khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc trong công thức không cân bằng
  • Có thể gây ô nhiễm môi trường nếu không được xử lý đúng cách