1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Lanolat PEG-4 (Lanolin Ethoxylate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

68459-50-7

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Lanolat PEG-4 (Lanolin Ethoxylate)

PEG-4 LANOLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Lanolat PEG-4 (Lanolin Ethoxylate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn3/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Cải thiện khả năng nhũ hóa giúp công thức ổn định hơn
  • Tăng độ mềm mịn và cảm giác khi sử dụng sản phẩm
  • Hỗ trợ giữ ẩm và bảo vệ lớp da ngoài
  • Tương thích tốt với các công thức dầu và nước
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây mụn đầu đen ở da dễ mụn (comedogenicity rating 3)
  • Lanolin có khả năng gây dị ứng ở một số người nhạy cảm
  • Có thể để lại cảm giác bết dính trên da nếu nồng độ cao