1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs PEG-9 Isostearate (Polyethylene Glycol-9 Isostearate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

56002-14-3

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

PEG-9 Isostearate (Polyethylene Glycol-9 Isostearate)

PEG-9 ISOSTEARATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)PEG-9 Isostearate (Polyethylene Glycol-9 Isostearate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo công thức mịn và mềm mại
  • Cải thiện độ hấp thụ của các thành phần hoạt chất
  • Giúp kéo dài thời gian lưu trữ và ổn định công thức mỹ phẩm
  • Không gây tắc lỗ và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng nhẹ với polyethylene glycol
  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc ở da cực kỳ nhạy cảm
  • Không nên sử dụng quá liều lượng khuyến cáo để tránh tác dụng phụ