1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Perfluorodimethylcyclohexane

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

Công thức phân tử

C8F16

Khối lượng phân tử

400.06 g/mol

CAS

335-27-3

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Perfluorodimethylcyclohexane

PERFLUORODIMETHYLCYCLOHEXANE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Perfluorodimethylcyclohexane
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần lipophilic trong công thức
  • Tạo cảm giác mịn nhẹ, không dính trên da mà không để lại dư lượng
  • Không phản ứng với các thành phần hoạt chất khác, bảo quản độ ổn định công thức
  • Bốc hơi nhanh, giúp sản phẩm khô thoáng và tạo finish matte tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Là chất perfluorocarbon có nguồn gốc tổng hợp, cần theo dõi dài hạn về ảnh hưởng môi trường
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da rất nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Không nên sử dụng quá thường xuyên trên da đã bị tổn thương hoặc viêm