1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Polyisobutene (Cao su tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H20N4O2

Khối lượng phân tử

288.34 g/mol

CAS

81892-72-0

CAS

9003-27-4

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

Polyisobutene (Cao su tổng hợp)

POLYISOBUTENE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)Polyisobutene (Cao su tổng hợp)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng4/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cung cấp khả năng nhuộm bền lâu với màu sắc sâu và giàu
  • Kích hoạt quá trình oxy hóa để tạo ra các sắc thái màu phong phú
  • Giúp che phủ tóc bạc hiệu quả với độ bám dính cao
  • Tương thích với các công thức nhuộm chuyên nghiệp
  • Tạo màng bảo vệ mượt mà trên da, giúp giữ ẩm
  • Cải thiện độ sánh và lâu trôi của công thức
  • Kiểm soát độ nhớt, cho phép điều chỉnh kết cấu sản phẩm
  • Không gây tắc lỗ và an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm; bắt buộc thực hiện test patch trước sử dụng
  • Có tiềm năng gây độc tính nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc lâu dài với mắt
  • Có thể gây tổn thương tóc nếu sử dụng thường xuyên mà không có biện pháp chăm sóc phục hồi
  • Có thể gây cảm giác nặng hoặc quá sánh ở liều cao
  • Có thể rơi vào danh sách thành phần gây lo ngại ở một số nước