1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs Stearamide MEA / Stearamit MEA
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H20N4O2
Khối lượng phân tử
288.34 g/mol
CAS
81892-72-0
Công thức phân tử
C20H41NO2
Khối lượng phân tử
327.5 g/mol
CAS
111-57-9
| 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE | Stearamide MEA / Stearamit MEA STEARAMIDE MEA | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) | Stearamide MEA / Stearamit MEA |
| Phân loại | Khác | Tẩy rửa |
| EWG Score | 7/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 4/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs hydrogen-peroxide1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs sodium-carbonate1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc) vs tetrasodium-edtaStearamide MEA / Stearamit MEA vs sodium-lauryl-sulfateStearamide MEA / Stearamit MEA vs cocamidopropyl-betaineStearamide MEA / Stearamit MEA vs glycerin