1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Dimethyl Oxalate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C4H6O4

Khối lượng phân tử

118.09 g/mol

CAS

553-90-2

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Dimethyl Oxalate

DIMETHYL OXALATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClDimethyl Oxalate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score5/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
  • Giúp ổn định các công thức chứa ion kim loại thông qua hoạt động chelating
  • Cải thiện tính mềm mại và độ dẻo dai của sản phẩm
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần khó tan
  • Hỗ trợ bảo quản công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Không nên sử dụng nồng độ vượt quá khuyến cáo do có tính chất hoạt chất hóa học mạnh
  • Ít được nghiên cứu về an toàn dài hạn trong mỹ phẩm tiêu dùng