1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Isophorone Diisocyanate (IPDI)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

Công thức phân tử

C12H18N2O2

Khối lượng phân tử

222.28 g/mol

CAS

4098-71-9

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Isophorone Diisocyanate (IPDI)

ISOPHORONE DIISOCYANATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClIsophorone Diisocyanate (IPDI)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
  • Tạo lớp màng chống thấm nước bền vững trên da
  • Tăng cường độ bền và khả năng chống trôi của sản phẩm
  • Cải thiện khả năng bám dính của kem chống nắng và trang điểm
  • Hỗ trợ độ lâu dài của công thức mà không cần tăng nồng độ bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề
  • Có khả năng gây kích ứng da nếu không được công thức hóa đúng cách
  • Có thể phản ứng với nước hoặc độ ẩm cao, tạo ra các chất phụ phẩm tiềm ẩn
  • Người da nhạy cảm nên kiểm tra trước khi sử dụng
  • Cần hạn chế tiếp xúc trực tiếp với da chưa được công thức hóa