1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Polyethylmethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H24Cl4N4O2

Khối lượng phân tử

434.2 g/mol

CAS

74918-21-1

CAS

9003-42-3

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

Polyethylmethacrylate

POLYETHYLMETHACRYLATE

Tên tiếng Việt1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClPolyethylmethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và dễ chải chuốt của tóc
  • Tăng độ bóng tự nhiên và sáng bóng cho tóc
  • Giảm rối và mao gai của tóc
  • Tạo lớp bảo vệ dài lâu trên mái tóc
  • Cải thiện độ bám dính và tuổi thọ của sản phẩm trên da
  • Tạo cảm giác mịn mang và mềm mại khi sử dụng
  • Giúp tạo lớp membrane bảo vệ da khỏi tác nhân ngoại
  • Tăng cường kết cấu và độ ổn định của công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Không nên để sản phẩm chứa chất này lâu trên da, đặc biệt vùng mặt
  • Cần rửa sạch kỹ để tránh tích tụ và gây cảm giác nặng nề
  • Có thể gây cảm giác căng hoặc khô da ở những người có làn da rất nhạy cảm
  • Nếu sử dụng quá liều có thể hình thành lớp tích tụ trên da, ảnh hưởng đến độ thấm của các sản phẩm khác