1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl vs Oxit Kali (Kali oxit)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H24Cl4N4O2
Khối lượng phân tử
434.2 g/mol
CAS
74918-21-1
Công thức phân tử
K2O
Khối lượng phân tử
94.196 g/mol
CAS
12136-45-7
| 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl 1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL | Oxit Kali (Kali oxit) POTASSIUM OXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl | Oxit Kali (Kali oxit) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 2/5 | 4/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|