Butylene Glycol (1,4-Butanediol) vs Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C4H10O2

Khối lượng phân tử

90.12 g/mol

CAS

110-63-4

Công thức phân tử

C4H12N2O

Khối lượng phân tử

104.15 g/mol

CAS

-

Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL

Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)

SORBETH-222 HEXA(AMINOETHYL ETHER)

Tên tiếng ViệtButylene Glycol (1,4-Butanediol)Sorbeth-222 Hexa(Aminoethyl Ether) / PEG-37 Sorbitol Hexa(Aminoethyl Ether)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng da
Lợi ích
  • Tăng cường duy trì độ ẩm bằng cách hút nước từ không khí vào lớp ngoài da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hoạt động như chất bảo quản tự nhiên giúp ổn định công thức
  • Tăng tính thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Cung cấp độ ẩm sâu và lâu dài thông qua tác dụng humectant
  • Cải thiện mềm mại và độ mịn của da nhờ việc tăng cứng cáp của tế bào
  • Tạo cảm giác mịn và bóng khỏe cho da mà không gây nhờn
  • Tương thích tốt với hầu hết các thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ýAn toàn
  • Nồng độ cao có thể gây cảm giác dính trên da hoặc tích tụ
  • Một số người da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Có khả năng hút ẩm từ da nếu sử dụng trong môi trường rất khô