Butanediol Bisdecanoate vs Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

CAS

68130-14-3

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tinh bột lỏng hóa phosphate acetate

DISTARCH PHOSPHATE ACETATE

Tên tiếng ViệtButanediol BisdecanoateTinh bột lỏng hóa phosphate acetate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score1/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
  • Ổn định công thức và duy trì độ nhất quán của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, tạo kết cấu mịn và dễ dàng sử dụng
  • Cải thiện độ bền của emulsion và suspension trong mỹ phẩm
  • Giúp sản phẩm có cảm giác trên da mềm mại và không để lại cảm giác dính
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với tinh bột
  • Nếu sử dụng nồng độ quá cao có thể làm sản phẩm trở nên quá dày và khó thấm