Butanediol Bisdecanoate vs Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Công thức phân tử

Cl3I

Khối lượng phân tử

233.26 g/mol

CAS

865-44-1

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride)

IODINE TRICHLORIDE

Tên tiếng ViệtButanediol BisdecanoateIod hóa trioxid (Iodine Trichloride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn2/5
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp giảm mảng bám và vi khuẩn gây bệnh nha chu
  • Tính chất khử trùng hiệu quả, hỗ trợ ngăn ngừa sâu răng
  • Tăng cường vệ sinh miệng và làm sạch sâu các khoảng giữa răng
  • Giúp giảm viêm lợi và chảy máu chân răng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có nguy cơ kích ứng niêm mạc miệng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá lâu
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn ở những người nhạy cảm với iod
  • Tiêu thụ lượng lớn qua đường nuốt có thể gây độc tính toàn thân
  • Không nên sử dụng ở trẻ em dưới 6 tuổi mà không hướng dẫn của phụ huynh