Butanediol Bisdecanoate vs Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C24H46O4
Khối lượng phân tử
398.6 g/mol
CAS
-
| Butanediol Bisdecanoate 1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) POLYACRYLATE-11 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butanediol Bisdecanoate | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Butanediol Bisdecanoate vs glycerinButanediol Bisdecanoate vs niacinamideButanediol Bisdecanoate vs sodium-hyaluronatePolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs cetearyl-alcoholPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs glycerinPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs butylene-glycol