Butanediol Bisdecanoate vs Pyrophyllite (Đá phiến axit)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

CAS

12269-78-2 / 113349-10-3 / 113349-11-4 / 113349-12-5 / 141040-73-5 / 141040-74-6

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Pyrophyllite (Đá phiến axit)

PYROPHYLLITE

Tên tiếng ViệtButanediol BisdecanoatePyrophyllite (Đá phiến axit)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm dư thừa mà không cảm giác nặng nề trên da
  • Cải thiện độ bám của phấn và sản phẩm lỏng lên da, giúp lâu trôi hơn
  • Làm mờ lỗ chân lông và bề mặt không đều một cách tự nhiên
  • Tăng độ mịn và mềm mại của sản phẩm, cải thiện cảm nhận khi sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi
  • Nếu lạm dụng hoặc sử dụng nồng độ quá cao có thể gây khô da, đặc biệt ở da khô sẵn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm nếu hạt đủ lớn khi sử dụng
  • Tiềm ẩn rủi ro nếu sử dụng dạng powder và hít phải trong thời gian dài (tuy nhiên, trong mỹ phẩm đóng hộp thì rủi ro này rất thấp)