Butanediol Dimethacrylate vs Than cốc (Coke Black)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

1339-82-8

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Than cốc (Coke Black)

CI 77268:1

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateThan cốc (Coke Black)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tô màu đen sâu và bền lâu trên da
  • Không gây kích ứng hoặc dị ứng ở hầu hết người dùng
  • Độ che phủ cao, giúp tạo hiệu ứng mờ hoặc sâu
  • Ổn định hóa học tốt, không bị oxy hóa dễ dàng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Không nên hít phải bột khi chứa CI 77268 ở dạng lỏng lẻo
  • Có thể gây dị ứng ở những người có da cực kỳ nhạy cảm
  • Nên tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt nếu là dạng lỏng