Butanediol Dimethacrylate vs Cyclohexyl Methacrylate (CHMA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C10H16O2

Khối lượng phân tử

168.23 g/mol

CAS

101-43-9

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Cyclohexyl Methacrylate (CHMA)

CYCLOHEXYL METHACRYLATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateCyclohexyl Methacrylate (CHMA)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo màng mỏng bảo vệ, giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cố định màu sắc, nước hoa và các hoạt chất mỹ phẩm hiệu quả
  • Cung cấp cảm giác mượt mà, thoáng nhẹ trên da và tóc
  • Chống nước và chống mồ hôi tốt, tăng độ bền của makeup
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Một số nghiên cứu chỉ ra khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ rất cao (chủ yếu trong điều kiện phòng thí nghiệm)
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá thường xuyên ở những người da dầu
  • Cần loại bỏ hoàn toàn bằng tẩy trang để tránh tích tụ trên da