Butanediol Dimethacrylate vs Dimethyldibenzylidene Sorbitol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C24H30O6

Khối lượng phân tử

414.5 g/mol

CAS

135861-56-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Dimethyldibenzylidene Sorbitol

DIMETHYLDIBENZYLIDENE SORBITOL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateDimethyldibenzylidene Sorbitol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Điều chỉnh độ nhớt và làm sánh công thức hiệu quả
  • Tạo cảm giác bề mặt mượt mà, không dính
  • Giúp ổn định và duy trì thành phần trong các sản phẩm lỏng
  • Không gây tắc lỗ chân lông, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Hàm lượng cao có thể gây cảm giác dày trịch hoặc khó trải đều
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm trong một số trường hợp