Butanediol Dimethacrylate vs Dimethylimidazolidinone Rice Starch (Tinh bột gạo kết hợp Dimethylimidazolidinone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

223239-90-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Dimethylimidazolidinone Rice Starch (Tinh bột gạo kết hợp Dimethylimidazolidinone)

DIMETHYLIMIDAZOLIDINONE RICE STARCH

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateDimethylimidazolidinone Rice Starch (Tinh bột gạo kết hợp Dimethylimidazolidinone)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Hấp thụ dầu và độ ẩm thừa trên da, giúp kiểm soát bóng nhờn
  • Cải thiện kết cấu và độ bám của sản phẩm mỹ phẩm
  • Tạo cảm giác nhẹ mịn trên da mà không gây tắc lỗ
  • Giữ cho sản phẩm ổn định và có độ nhịp nhàng tốt hơn
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những da rất nhạy cảm nếu sử dụng với nồng độ cao
  • Việc sử dụng lâu dài có thể làm da quá khô nếu không cân bằng với các thành phần cấp ẩm khác