Butanediol Dimethacrylate vs Ethyl methacrylate (EMA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C6H10O2

Khối lượng phân tử

114.14 g/mol

CAS

97-63-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Ethyl methacrylate (EMA)

ETHYL METHACRYLATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateEthyl methacrylate (EMA)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score6/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và khả năng lan toả trên da
  • Tăng độ ổn định và bền vững của công thức
  • Giúp tạo màng bảo vệ mỏng trên bề mặt da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Cần hạn chế sử dụng liên tục trên da yếu hoặc viêm

Nhận xét

PMMA là polymer cứng không phản ứng, trong khi butanediol dimethacrylate có thể tạo các liên kết chéo nâng cao độ gắn kết