Butanediol Dimethacrylate vs Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C3H4O3

Khối lượng phân tử

88.06 g/mol

CAS

96-49-1

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Ethylene Carbonate (Cacbonát Etylen)

ETHYLENE CARBONATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateEthylene Carbonate (Cacbonát Etylen)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu (penetration enhancer) cho các hoạt chất khác
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Hỗ trợ ổn định công thức và kéo dài thời gian bảo quản
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da nếu nồng độ quá cao hoặc da quá nhạy cảm
  • Tăng cường thẩm thấu có thể làm các thành phần khác dễ kích ứch hơn
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao