Butanediol Dimethacrylate vs Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene (Dầu hiđrô hóa từ tetradecenyl và methylpentadecene)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1000172-11-1

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Hydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene (Dầu hiđrô hóa từ tetradecenyl và methylpentadecene)

HYDROGENATED TETRADECENYL/METHYLPENTADECENE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateHydrogenated Tetradecenyl/Methylpentadecene (Dầu hiđrô hóa từ tetradecenyl và methylpentadecene)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Cải thiện độ nhớt và kết cấu của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mượt khi sử dụng
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức
  • Tạo lớp bảo vệ nhẹ trên da, giúp duy trì độ ẩm và ngăn ngừa mất nước
  • Tăng độ bền và ổn định của sản phẩm, kéo dài thời gian sử dụng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông ở một mức độ nhẹ đến trung bình, không phù hợp cho da rất dễ mụn
  • Nếu sử dụng quá liều, có thể tạo cảm giác dính hoặc nặng trên da
  • Một số người có thể cảm thấy nhạy cảm với các sản phẩm chứa hydrocarbon tổng hợp dào