Butanediol Dimethacrylate vs Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

Cl3I

Khối lượng phân tử

233.26 g/mol

CAS

865-44-1

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Iod hóa trioxid (Iodine Trichloride)

IODINE TRICHLORIDE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateIod hóa trioxid (Iodine Trichloride)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Kháng khuẩn mạnh mẽ, giúp giảm mảng bám và vi khuẩn gây bệnh nha chu
  • Tính chất khử trùng hiệu quả, hỗ trợ ngăn ngừa sâu răng
  • Tăng cường vệ sinh miệng và làm sạch sâu các khoảng giữa răng
  • Giúp giảm viêm lợi và chảy máu chân răng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có nguy cơ kích ứng niêm mạc miệng nếu nồng độ quá cao hoặc sử dụng quá lâu
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng quá mẫn ở những người nhạy cảm với iod
  • Tiêu thụ lượng lớn qua đường nuốt có thể gây độc tính toàn thân
  • Không nên sử dụng ở trẻ em dưới 6 tuổi mà không hướng dẫn của phụ huynh