Butanediol Dimethacrylate vs Isostearamidopropyl Laurylacetodimonium Chloride

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C37H75ClN2O3

Khối lượng phân tử

631.5 g/mol

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Isostearamidopropyl Laurylacetodimonium Chloride

ISOSTEARAMIDOPROPYL LAURYLACETODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateIsostearamidopropyl Laurylacetodimonium Chloride
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giúp tóc không bồng bềnh
  • Làm mềm và mướt tóc, cải thiện độ mờn
  • Giảm xơ rối tóc và dễ chải vuốt
  • Tạo lớp bảo vệ trên tóc, bảo vệ khỏi tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây tích tụ nếu sử dụng lâu dài trên tóc mỏng hoặc yếu
  • Có khả năng gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Không phân hủy dễ dàng, có ảnh hưởng đến môi trường