Butanediol Dimethacrylate vs Sáp Microcrystalline

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

63231-60-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Sáp Microcrystalline

MICROCRYSTALLINE WAX

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateSáp Microcrystalline
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn3/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng độ ổn định của nhũ tương, giúp công thức không bị tách layer
  • Cải thiện độ dẻo dai và mềm mại của sản phẩm
  • Giữ ẩm trên bề mặt da bằng cách tạo màng bảo vệ nhẹ
  • Kiểm soát độ nhớt, giúp sản phẩm dễ thoa và không quá nặng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da dầu hoặc nhạy cảm
  • Có nguồn gốc từ dầu mỏ nên không phù hợp với những người ưa chuộng thành phần tự nhiên
  • Quá liều có thể làm da cảm thấy bóng dầu hoặc không thoáng