Butanediol Dimethacrylate vs Nylon-6

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

25038-54-4

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Nylon-6

NYLON-6

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateNylon-6
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng độ sánh và cải thiện kết cấu của sản phẩm
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, giúp công thức ổn định
  • Tạo cảm giác mịn màng, mềm mại trên da và tóc
  • Hỗ trợ hấp thụ độ ẩm và cải thiện tính bền vững của công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở một số loại da nhạy cảm khi dùng nồng độ cao
  • Hạt polymer có thể gây kích ứng nhẹ nếu kích thước hạt quá lớn
  • Tiềm năng gây bụi và ô nhiễm môi trường do tính chất không phân hủy sinh học