Butanediol Dimethacrylate vs Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C30H50O2

Khối lượng phân tử

442.7 g/mol

CAS

64742-33-2

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)

OZOKERITE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateOzokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Ổn định công thức乳化và ngăn ngừa tách layer
  • Tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da
  • Tạo hiệu ứng mờ nhẹ cho phấn và nền tảng trang điểm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng xoa tan của kem dưỡng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây mụn hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da dầu ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu mỏ có thể gây lo ngại cho những người ưa thích thành phần tự nhiên
  • Có khả năng lắng đọng trên da nếu không được hòa tan hoàn toàn trong công thức