Butanediol Dimethacrylate vs P-methylaminophenol (4-Methylaminophenol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Công thức phân tử

C7H9NO

Khối lượng phân tử

123.15 g/mol

CAS

150-75-4

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

P-methylaminophenol (4-Methylaminophenol)

P-METHYLAMINOPHENOL

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylateP-methylaminophenol (4-Methylaminophenol)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score7/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Kích hoạt hiệu quả các phân tử màu trong nhuộm tóc
  • Cho phép màu thâm nhập sâu vào cấu trúc tóc
  • Giúp đạt được kết quả nhuộm đều và bền lâu
  • Làm việc tốt với các hệ thống nhuộm tóc chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da và dị ứng ở những người nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây viêm da tiếp xúc nếu để lâu trên da
  • Yêu cầu thử patch test trước sử dụng toàn diện
  • Không được phép cho trẻ em và phụ nữ mang thai không có hướng dẫn y tế
  • Có thể gây ô nhiễm nước nếu xả thải không đúng cách