Butanediol Dimethacrylate vs PEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H18O4
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
CAS
2082-81-7
CAS
90367-27-4
| Butanediol Dimethacrylate 1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE | PEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật PEG-3 TALLOW AMINOPROPYLAMINE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butanediol Dimethacrylate | PEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Nhũ hoá |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Butanediol Dimethacrylate vs dimethiconeButanediol Dimethacrylate vs glycerinButanediol Dimethacrylate vs polymethyl-methacrylatePEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật vs glycerinPEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật vs cetyl-alcoholPEG-3 Tallow Aminopropylamine / Chất điều hòa tĩnh điện từ mỡ động vật vs dimethicone