Butanediol Dimethacrylate vs Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether

PEG-40 METHYL ETHER

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyethylene Glycol 40 Methyl Ether
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Dung môi hiệu quả giúp hòa tan các thành phần khó tan trong công thức
  • Cải thiện tính chất vẫn còn ẩm và giữ độ ẩm cho da
  • Tăng cường độ ổn định và tuổi thọ của sản phẩm
  • Giúp phân tán các tinh dầu và chiết xuất thực vật đều trong công thức
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ích da ở một số người nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Có khả năng gây khô da nếu sử dụng quá lâu do tính chất dung môi
  • Có thể xuyên qua hàng rào da và làm thay đổi pH nếu nồng độ vượt quá 15%