Butanediol Dimethacrylate vs Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H18O4
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
CAS
2082-81-7
CAS
163702-01-0
| Butanediol Dimethacrylate 1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE | Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone POLY METHYL STYRENE ISOPROPANOL KETONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butanediol Dimethacrylate | Poly Methyl Styrene Isopropanol Ketone |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất tạo màng polymer, nhưng butanediol dimethacrylate có cấu trúc dimethacrylate cho phép độ bám cao hơn và tạo lớp màng bền vững hơn