Butanediol Dimethacrylate vs Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C12H18O4
Khối lượng phân tử
226.27 g/mol
CAS
2082-81-7
CAS
-
| Butanediol Dimethacrylate 1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) POLYACRYLATE-11 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Butanediol Dimethacrylate | Polyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | — | 3/10 |
| Gây mụn | — | 1/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
Butanediol Dimethacrylate vs dimethiconeButanediol Dimethacrylate vs glycerinButanediol Dimethacrylate vs polymethyl-methacrylatePolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs cetearyl-alcoholPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs glycerinPolyacrylate-11 (Copolymer ổn định nhũ tương) vs butylene-glycol