Butanediol Dimethacrylate vs Polyacrylate-12

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyacrylate-12

POLYACRYLATE-12

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyacrylate-12
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo thành lớp màng bảo vệ bền vững trên móng
  • Tăng cường độ dính của màu sơn và các pigment
  • Cải thiện độ mềm mại và độ dẻo của móng
  • Kéo dài độ lâu của sơn móng và các sản phẩm chăm sóc móng
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với da quanh móng trong thời gian dài
  • Có khả năng gây dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Cần tránh hít phải các hạt polymer trong quá trình sử dụng