Butanediol Dimethacrylate vs Polyacrylate-25

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyacrylate-25

POLYACRYLATE-25

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyacrylate-25
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tạo thành một lớp bảo vệ bền vững trên tóc
  • Giữ nước hiệu quả, tăng độ ẩm và mềm mại
  • Giúp cố định kiểu tóc suốt ngày
  • Tăng độ bóng và sáng bóng cho tóc
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể để lại cảm giác cứng hoặc dẻo dai khi tích tụ
  • Không nên sử dụng quá liều cao trên tóc mầu
  • Có khả năng gây kích ứng ở người da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp