Butanediol Dimethacrylate vs Polyacrylate-35

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyacrylate-35

POLYACRYLATE-35

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyacrylate-35
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường độ bền và độ cứng của lớp sơn móng
  • Cải thiện độ bóng và tính thẩm mỹ của màu sắc
  • Giúp sơn móng khô nhanh hơn
  • Tạo lớp màng bảo vệ chống trầy xước
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể chứa các chất dẫn xuất isocyanate có tiềm năng gây dị ứng
  • Cần tránh tiếp xúc với mắt và da quanh móng