Butanediol Dimethacrylate vs Polyglyceryl-6 Polyricinoleate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

107615-51-0

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyglyceryl-6 Polyricinoleate

POLYGLYCERYL-6 POLYRICINOLEATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyglyceryl-6 Polyricinoleate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo kết cấu mềm mịn và однородный
  • Cải thiện độ ổn định của công thức dài lâu
  • Tăng cường khả năng hấp thụ của các thành phần khác
  • Không gây kích ứng da, an toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây ra phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với dầu thầu dầu
  • Nồng độ quá cao có thể làm da bóng dầu hoặc tạo cảm giác bết
  • Không khuyến cáo sử dụng trong sản phẩm rửa mặt để sử dụng hàng ngày vì có thể để lại lớp màng