Butanediol Dimethacrylate vs Polyhydroxyethyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

CAS

25249-16-5

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyhydroxyethyl Methacrylate

POLYHYDROXYETHYLMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyhydroxyethyl Methacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường khả năng kết dính các thành phần trong công thức
  • Tạo membranen bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm
  • Cải thiện độ lâu trôi và sự ổn định của sản phẩm
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây cảm giác khó chịu nếu nồng độ quá cao
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao