Butanediol Dimethacrylate vs Polyquaternium-102

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Polyquaternium-102

POLYQUATERNIUM-102

Tên tiếng ViệtButanediol DimethacrylatePolyquaternium-102
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Ổn định công thức nhũ tương, giúp các thành phần không tách riêng
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Tăng độ mờ đục tự nhiên, mang lại vẻ ngoài sánh và chuyên nghiệp
  • Tạo lớp mềm mại bảo vệ trên da và tóc, tăng độ bóng bẩy
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Trong một số trường hợp, có thể tích tụ trên tóc gây nặng và xỉn màu
  • Khả năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp